roof mushroom
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nấm mái nhà: "roof mushroom" chỉ một chi nấm lớn thuộc họ Pluteaceae; hình dạng của mũ nấm giống như một mái nhà; thường xuất hiện nhiều vào đầu mùa hè.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The roof mushroom is often found in forests during early summer. (Nấm mái nhà thường được tìm thấy trong rừng vào đầu mùa hè.)
- Scientists classify the roof mushroom under the family Pluteaceae. (Các nhà khoa học phân loại nấm mái nhà vào họ Pluteaceae.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to identify a roof mushroom": xác định một cây nấm mái nhà.
- You need to look at the cap shape to identify a roof mushroom. (Bạn cần nhìn vào hình dạng mũ để xác định nấm mái nhà.)
"roof mushroom species": loài nấm mái nhà.
- There are several roof mushroom species that grow in temperate regions. (Có một số loài nấm mái nhà mọc ở các vùng ôn đới.)
Biến thể và từ gần giống
Mushroom (n): nấm nói chung.
- She picked a mushroom in the forest. (Cô ấy hái một cây nấm trong rừng.)
Roof (n): mái nhà.
- The roof of the house is made of tiles. (Mái nhà được làm bằng ngói.)
Từ đồng nghĩa
- Pluteus (n): tên khoa học của chi nấm này.
- Pluteus is the scientific name for roof mushroom. (Pluteus là tên khoa học của nấm mái nhà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "roof mushroom".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "roof mushroom".)